匪區 phỉ khu Hán Việt: phỉ khu Tổng quan Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 區 (khu)Hán Việtphỉ khuCấu tạo匪 + 區 · phỉ + khu nghĩa thành phần: phỉ + khu Nghĩa EngCihui 匪區 ěiqū* p.w. <TW/KMT/derog.> Chinese Communist Party control area(old KMT term)