匪夷 phỉ di Hán Việt: phỉ di Tổng quan Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 夷 (di)Hán Việtphỉ diCấu tạo匪 + 夷 · phỉ + di nghĩa thành phần: phỉ + di