匪巢
phỉ sào
Hán Việt: phỉ sào · Pinyin: fěi cháo
Tổng quan
sào huyệt; hang ổ (thổ phỉ)
匪穴。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hang ổ phỉ
- VietPhrases hang ổ
- Tần suất từ sào huyệt thổ phỉ; sào huyệt; hang ổ (thổ phỉ); hang ổ
- Biên soạn bandit lair M:²huǒ/¹bāng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 匪穴。
Eng
- Cihui bandit stronghold
- Tần suất từ n. bandit lair M:²huǒ/¹bāng