匪席 phỉ tịch Hán Việt: phỉ tịch Tổng quan Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 席 (tịch)Hán Việtphỉ tịchCấu tạo匪 + 席 · phỉ + tịch nghĩa thành phần: phỉ + tịch