匪幹

phỉ cán

Hán Việt: phỉ cán

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (cán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 匪幹 ěigàn n. <TW/KMT/derog.> Chinese Communist Party cadre(old KMT term) M:²huǒ/¹bāng