匪情 phỉ tình Hán Việt: phỉ tình Tổng quan Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 情 (tình)Hán Việtphỉ tìnhCấu tạo匪 + 情 · phỉ + tình nghĩa thành phần: phỉ + tình Nghĩa EngCihui 匪情 ěiqíng n. enemy information