匪惟 phỉ duy Hán Việt: phỉ duy Tổng quan Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 惟 (duy)Hán Việtphỉ duyCấu tạo匪 + 惟 · phỉ + duy nghĩa thành phần: phỉ + duy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 非惟,不僅是。《文選.蔡邕.郭有道碑文》:「匪惟摭華,乃尋厥根。」《文選.陸機.漢高祖功臣頌》:「宣力王室,匪惟厥武。」