匪方 phỉ phương Hán Việt: phỉ phương Tổng quan Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 方 (phương)Hán Việtphỉ phươngCấu tạo匪 + 方 · phỉ + phương nghĩa thành phần: phỉ + phương Nghĩa EngCihui 匪方 ěifāng n. <TW/KMT/derog.> Chinese Communist Party side(old KMT term) M:²huǒ/¹bāng