匪皇 phỉ hoàng Hán Việt: phỉ hoàng Tổng quan Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 皇 (hoàng)Hán Việtphỉ hoàngCấu tạo匪 + 皇 · phỉ + hoàng nghĩa thành phần: phỉ + hoàng