匪直 phỉ trực Hán Việt: phỉ trực Tổng quan Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 直 (trực)Hán Việtphỉ trựcCấu tạo匪 + 直 · phỉ + trực nghĩa thành phần: phỉ + trực