匪石

phỉ thạch

Hán Việt: phỉ thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 匪,非。匪石指不是石頭。比喻貞潔自守、心志堅定。《詩經.邶風.柏舟》:「我心匪石,不可轉也。」元.趙孟頫〈有所思〉詩:「君心雖匪石,祗恐彫朱顏。」