匪穴
phỉ huyệt
Hán Việt: phỉ huyệt · Pinyin: fěi xué
Tổng quan
sào huyệt của cướp | căn cứ phiến loạn sào huyệt bọn cướp; sào huyệt địch。敵人、盜匪盤踞的地方。 直搗匪穴 đánh thẳng vào sào huyệt địch
Nghĩa
Việt
- Cihui sào huyệt của cướp | căn cứ phiến loạn sào huyệt bọn cướp; sào huyệt địch。敵人、盜匪盤踞的地方。 直搗匪穴 đánh thẳng vào sào huyệt địch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱敵人、盜匪所盤踞的地方。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敌人、盗匪盘踞的地方:直捣~。
Eng
- CC-CEDICT bandit den; rebel stronghold
- Cihui bandit den; rebel stronghold