匪色 phỉ sắc Hán Việt: phỉ sắc Tổng quan Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 色 (sắc)Hán Việtphỉ sắcCấu tạo匪 + 色 · phỉ + sắc nghĩa thành phần: phỉ + sắc