匪荒 phỉ hoang Hán Việt: phỉ hoang Tổng quan Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 荒 (hoang)Hán Việtphỉ hoangCấu tạo匪 + 荒 · phỉ + hoang nghĩa thành phần: phỉ + hoang