匪諜 phỉ điệp Hán Việt: phỉ điệp Tổng quan Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 諜 (điệp)Hán Việtphỉ điệpCấu tạo匪 + 諜 · phỉ + điệp nghĩa thành phần: phỉ + điệp Nghĩa EngCihui 匪諜 ěidié n. <TW/KMT/derog.> Chinese Communist Party spy M:¹míng/¹gè