匪貨

phỉ hóa

Hán Việt: phỉ hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 匪貨 fěihuò n. <TW/KMT/derog.> Chinese Communist Party goods(old KMT term)