匪闢 phỉ tịch Hán Việt: phỉ tịch Tổng quan Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 闢 (tịch)Hán Việtphỉ tịchCấu tạo匪 + 闢 · phỉ + tịch nghĩa thành phần: phỉ + tịch