匪酋 phỉ tù Hán Việt: phỉ tù Tổng quan Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 酋 (tù)Hán Việtphỉ tùCấu tạo匪 + 酋 · phỉ + tù nghĩa thành phần: phỉ + tù Nghĩa EngCihui 匪酋 ěiqiú* n. <wr.> bandit chief/chieftain