匪难 phỉ nan Hán Việt: phỉ nan Tổng quan Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 难 (nan)Hán Việtphỉ nanCấu tạo匪 + 难 · phỉ + nan nghĩa thành phần: phỉ + nan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不難。晉.袁宏〈三國名臣序贊〉:「處死匪難,理存則易。」