匪首

fěi shǒu phỉ thủ

Hán Việt: phỉ thủ · Pinyin: fěi shǒu

Tổng quan

tên cướp

Cấu tạo: (phỉ) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên cướp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盜匪的頭子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盗匪的头子。

Eng

  • CC-CEDICT bandit
  • Cihui bandit