匭使 guǐ shǐ · quỹ sử Hán Việt: quỹ sử · Pinyin: guǐ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 匭 (quỹ) + 使 (sử)Pinyinguǐ shǐHán Việtquỹ sửCấu tạo匭 + 使 · quỹ + sử nghĩa thành phần: quỹ + sử