匭使 guǐ shǐ·quỹ sử Hán Việt: quỹ sử · Pinyin: guǐ shǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.匦院的主持人。 Cấu tạo: 匭 (quỹ) + 使 (sử)Pinyinguǐ shǐHán Việtquỹ sửCấu tạo匭 + 使 · quỹ + sử nghĩa thành phần: quỹ + sử Từ liên quan Gần nghĩa使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动