匭函 guǐ hán · quỹ hàm Hán Việt: quỹ hàm · Pinyin: guǐ hán Tổng quan Cấu tạo: 匭 (quỹ) + 函 (hàm)Pinyinguǐ hánHán Việtquỹ hàmCấu tạo匭 + 函 · quỹ + hàm nghĩa thành phần: quỹ + hàm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 政府或私人機構所設置的意見箱。如:「學校每個星期都會將同學投入匭函的意見,拿出來公開討論和評議。」