匭匣 guǐ xiá·quỹ hạp Hán Việt: quỹ hạp · Pinyin: guǐ xiá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.朝廷接受臣民投书的匣子。 Cấu tạo: 匭 (quỹ) + 匣 (hạp)Pinyinguǐ xiáHán Việtquỹ hạpCấu tạo匭 + 匣 · quỹ + hạp nghĩa thành phần: quỹ + hạp Từ liên quan Gần nghĩa匣子 · 匣槍 · 匣上 · 匣儿 · 匣兒 · 匣剑 · 匣劍 · 匣匮