匭旌 guǐ jīng · quỹ tinh Hán Việt: quỹ tinh · Pinyin: guǐ jīng Tổng quan Cấu tạo: 匭 (quỹ) + 旌 (tinh)Pinyinguǐ jīngHán Việtquỹ tinhCấu tạo匭 + 旌 · quỹ + tinh nghĩa thành phần: quỹ + tinh