匭牘 guǐ dú · quỹ độc Hán Việt: quỹ độc · Pinyin: guǐ dú Tổng quan Cấu tạo: 匭 (quỹ) + 牘 (độc)Pinyinguǐ dúHán Việtquỹ độcCấu tạo匭 + 牘 · quỹ + độc nghĩa thành phần: quỹ + độc