匭牘 guǐ dú·quỹ độc Hán Việt: quỹ độc · Pinyin: guǐ dú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盛放物品的匣子。牍,通"椟"。 2.置于匣中的文书。 Cấu tạo: 匭 (quỹ) + 牘 (độc)Pinyinguǐ dúHán Việtquỹ độcCấu tạo匭 + 牘 · quỹ + độc nghĩa thành phần: quỹ + độc Từ liên quan Gần nghĩa匦书 · 匦使 · 匦函 · 匦匣 · 匦旌 · 匦院 · 匭使 · 匭函