匮急

kuì jíquỹ cấp

Hán Việt: quỹ cấp · Pinyin: kuì jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.困乏,穷困。

Cấu tạo: 匱 (quỹ) + 急 (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.困乏,穷困。

Từ liên quan

Gần nghĩa

匮乏 · 匮竭 · 匮缺 · 急事 · 急于 · 急件 · 急促 · 急冲