匮涸

kuì héquỹ hạc

Hán Việt: quỹ hạc · Pinyin: kuì hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹穷乏。

Cấu tạo: 匱 (quỹ) + 涸 (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹穷乏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

匮乏 · 匮竭 · 匮缺 · 涸海 · 涸魚 · 涸泽而渔 · 涸辙之鲋 · 匮喂