匱生

kuì shēng quỹ sanh

Hán Việt: quỹ sanh · Pinyin: kuì shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉蒯通。匮,通"蒯"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉蒯通。匮,通"蒯"。