匱竭
quỹ kiệt
Hán Việt: quỹ kiệt · Pinyin: kuì jié
Tổng quan
kiệt quệ
Nghĩa
Việt
- Cihui kiệt quệ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉贫乏,以至于枯竭精力~ㄧ被困山谷,粮食~。
Eng
- CC-CEDICT exhausted
- Cihui exhausted
Hán Việt: quỹ kiệt · Pinyin: kuì jié
kiệt quệ