匯出

huì chū hối xuất

Hán Việt: hối xuất · Pinyin: huì chū

Tổng quan

chuyển tiền | (máy tính) xuất (dữ liệu)

Cấu tạo: (hối) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển tiền | (máy tính) xuất (dữ liệu)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集中涌现,辈出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.集中涌现,辈出。

Eng

  • CC-CEDICT to remit (funds)|(computing) to export (data)
  • Cihui to remit (funds); (computing) to export (data)