匯印 huì yìn · hối ấn Hán Việt: hối ấn · Pinyin: huì yìn Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 印 (ấn)Pinyinhuì yìnHán Việthối ấnCấu tạo匯 + 印 · hối + ấn nghĩa thành phần: hối + ấn