匯單 huì dān · hối đan Hán Việt: hối đan · Pinyin: huì dān Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 單 (đan)Pinyinhuì dānHán Việthối đanCấu tạo匯 + 單 · hối + đan nghĩa thành phần: hối + đan Nghĩa EngCihui 匯單 uìdān* n. money-order; draft; bill of exchange; check M:ge/¹zhāng