匯展
hối triển
Hán Việt: hối triển · Pinyin: huì zhǎn
Tổng quan
triển lãm
(商品等)汇集在一起展览:南北糕点~, 名牌时装~。
大陸地區指集中各地產品共同展出的活動。
Nghĩa
Việt
- Cihui 南北糕點匯展。 名牌時裝匯展。
- Biên soạn 匯展 uìzhǎn v. jointly exhibit; put on a joint exhibition
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指集中各地產品共同展出的活動。
Eng
- Cihui 匯展 uìzhǎn v. jointly exhibit; put on a joint exhibition