匯市 huì shì · hối thị Hán Việt: hối thị · Pinyin: huì shì Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 市 (thị)Pinyinhuì shìHán Việthối thịCấu tạo匯 + 市 · hối + thị nghĩa thành phần: hối + thị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 進行外幣匯兌交易的市場。如:「今年匯市受全球經濟景氣的影響而交易熱絡。」MainlandTân Hoa Tự Điển 买卖外汇的市场;外汇的行市。