匯粹 huì cuì · hối túy Hán Việt: hối túy · Pinyin: huì cuì Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 粹 (túy)Pinyinhuì cuìHán Việthối túyCấu tạo匯 + 粹 · hối + túy nghĩa thành phần: hối + túy