匯聚
hối tụ
Hán Việt: hối tụ · Pinyin: huì jù
Tổng quan
hội tụ | tụ lại cùng nhau hội tụ; tụ tập; tập hợp; gom góp; tập trung。同'會聚'。
Nghĩa
Việt
- Cihui hội tụ | tụ lại cùng nhau hội tụ; tụ tập; tập hợp; gom góp; tập trung。同'會聚'。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聚集。如:「東區是臺北市的精華商圈,不論平常或例假日,都可見人潮匯聚。」也作「匯集」、「會集」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聚集。
Eng
- CC-CEDICT convergence|to come together
- Cihui convergence; to come together