匯解 huì jiě · hối giải Hán Việt: hối giải · Pinyin: huì jiě Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 解 (giải)Pinyinhuì jiěHán Việthối giảiCấu tạo匯 + 解 · hối + giải nghĩa thành phần: hối + giải Nghĩa EngCihui 彙解 uìjiě n. collected expositions/discussions of a book/etc.