匯費
hối phí
Hán Việt: hối phí · Pinyin: huì fèi
Tổng quan
phí chuyển tiền cước tiền gởi; cước phí gởi tiền; phí chuyển tiền。銀行或郵局辦理匯款業務時,按匯款金額所收的手續費。也叫匯水。
Nghĩa
Việt
- Cihui phí chuyển tiền cước tiền gởi; cước phí gởi tiền; phí chuyển tiền。銀行或郵局辦理匯款業務時,按匯款金額所收的手續費。也叫匯水。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 銀行或郵電局等匯兌機關,辦理業務匯款時,按匯款金額所收的手續費。也稱為「匯水」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 银行或邮局办理汇款业务时,按汇款金额所收的手续费。也叫汇水。
Eng
- CC-CEDICT remittance fee
- Cihui remittance fee