匯金 huì jīn · hối kim Hán Việt: hối kim · Pinyin: huì jīn Tổng quan tài chính Cấu tạo: 匯 (hối) + 金 (kim)Pinyinhuì jīnHán Việthối kimCấu tạo匯 + 金 · hối + kim nghĩa thành phần: hối + kim Nghĩa ViệtCihui tài chínhEngCC-CEDICT financeCihui finance