匱生 kuì shēng·quỹ sanh Hán Việt: quỹ sanh · Pinyin: kuì shēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指汉蒯通。匮,通"蒯"。 Cấu tạo: 匱 (quỹ) + 生 (sanh)Pinyinkuì shēngHán Việtquỹ sanhCấu tạo匱 + 生 · quỹ + sanh nghĩa thành phần: quỹ + sanh Từ liên quan Gần nghĩa匱乏 · 匱竭 · 匱缺 · 生下 · 生业 · 生絲 · 生事 · 生產