匹樂 pǐ lè · thất nhạc Hán Việt: thất nhạc · Pinyin: pǐ lè Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 樂 (nhạc)Pinyinpǐ lèHán Việtthất nhạcCấu tạo匹 + 樂 · thất + nhạc nghĩa thành phần: thất + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雅乐。古代所谓正乐。Tân Hoa Tự Điển 1.雅乐。古代所谓正乐。