匹亞
thất á
Hán Việt: thất á · Pinyin: pǐ yà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彼此相当的;不相上下的; 配偶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.彼此相当的;不相上下的。 2.配偶。
Eng
- Cihui 匹亞 ǐyà n. a match; an equal
Hán Việt: thất á · Pinyin: pǐ yà