匹亞

pǐ yà thất á

Hán Việt: thất á · Pinyin: pǐ yà

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (á)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不分軒輊,不相上下。宋.張戒《歲寒堂詩話.卷上》:「然其筆力豪贍,氣格老成,則皆過之,與杜子美並時,其得意處,子美之匹亞也。」

Eng

  • Cihui 匹亞 ǐyà n. a match; an equal