匹人

pǐ rén thất nhân

Hán Việt: thất nhân · Pinyin: pǐ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独特的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独特的人。