匹休 pǐ xiū · thất hưu Hán Việt: thất hưu · Pinyin: pǐ xiū Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 休 (hưu)Pinyinpǐ xiūHán Việtthất hưuCấu tạo匹 + 休 · thất + hưu nghĩa thành phần: thất + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 媲美;比配。Tân Hoa Tự Điển 1.媲美;比配。