匹儔

pǐ chóu thất trù

Hán Việt: thất trù · Pinyin: pǐ chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伴侣;配偶; 配得上的;比得上的; 同类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伴侣;配偶。 2.配得上的;比得上的。 3.同类。

Eng

  • Cihui 匹儔 ǐchóu n. 1. spouse 2. worthy match

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鸳侣