鴛侶 yuān lǚ · uyên lữ Hán Việt: uyên lữ · Pinyin: yuān lǚ Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 侶 (lữ)Pinyinyuān lǚHán Việtuyên lữCấu tạo鴛 + 侶 · uyên + lữ nghĩa thành phần: uyên + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻同僚; 指配偶梦魂凝想鸳侣。Tân Hoa Tự Điển ①比喻同僚。②指配偶梦魂凝想鸳侣。EngCihui 鴛侶 uānlǚ n. a spouse Từ liên quan Từ đồng nghĩa佳偶 · 匹俦 · 夫妇