匹先裏

pǐ xiān lǐ thất tiên lí

Hán Việt: thất tiên lí · Pinyin: pǐ xiān lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (tiên) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劈头;首先。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劈头;首先。