匹制 pǐ zhì · thất chế Hán Việt: thất chế · Pinyin: pǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 制 (chế)Pinyinpǐ zhìHán Việtthất chếCấu tạo匹 + 制 · thất + chế nghĩa thành phần: thất + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"匹裂"。