匹雙

pǐ shuāng thất song

Hán Việt: thất song · Pinyin: pǐ shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匹偶,配偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匹偶,配偶。